Khi học tiếng Hàn, việc nắm vững cách nói giờ là rất quan trọng. Nếu không hiểu rõ, bạn dễ gặp phải sự nhầm lẫn, đặc biệt là giữa việc sử dụng số thuần Hàn và số Hán Hàn khi nói về giờ giấc. Trong bài viết này, Du học Hàn Quốc HanNam sẽ giúp bạn hiểu cách nói giờ trong tiếng Hàn một cách chính xác và dễ dàng, cùng với những mẫu câu giao tiếp thông dụng.
Từ Vựng Cần Biết Khi Nói Giờ Giấc Trong Tiếng Hàn
Để nói giờ chính xác trong tiếng Hàn, trước tiên bạn cần hiểu rõ các từ vựng liên quan đến giờ giấc và hai hệ số đếm trong tiếng Hàn: số thuần Hàn và số Hán Hàn. Dưới đây là các từ vựng quan trọng mà bạn sẽ gặp khi học cách nói giờ trong tiếng Hàn.
Các Từ Vựng Tiếng Hàn Về Giờ Giấc
시 (si): Giờ
분 (bun): Phút
초 (cho): Giây
오전 (ojeon): Buổi sáng (trước 12 giờ trưa)
오후 (ohu): Buổi chiều (sau 12 giờ trưa)
새벽 (saebyeok): Rạng sáng, bình minh
아침 (achim): Sáng sớm
점심 (jeomsim): Buổi trưa
정오 (jeongo): Chính ngọ (12 giờ trưa)
저녁 (jeonyeok): Chiều tối
밤 (bam): Đêm
밤중 (bamjung): Nửa đêm
자정 (jajeong): 12 giờ đêm
Hệ Số Đếm Thuần Hàn (Dùng Khi Nói Giờ)
1: 하나 (han)
2: 둘 (dul)
3: 셋 (set)
4: 넷 (net)
5: 다섯 (daseot)
6: 여섯 (yeoseot)
7: 일곱 (ilgop)
8: 여덟 (yeodeol)
9: 아홉 (ahop)
10: 열 (yeol)
11: 열하나 (yeolhana)
12: 열두 (yeoldul)
Hệ Số Đếm Hán Hàn (Dùng Khi Nói Phút và Giây)
1: 일 (il)
2: 이 (i)
3: 삼 (sam)
4: 사 (sa)
5: 오 (o)
6: 육 (yuk)
7: 칠 (chil)
8: 팔 (pal)
9: 구 (gu)
10: 십 (sip)
11: 십일 (sibil)
12: 십이 (sibi)
20: 이십 (isip)
30: 삼십 (samsip)
40: 사십 (saship)
50: 오십 (osip)
59: 오십구 (osipgu)
Cách Nói Giờ Trong Tiếng Hàn Chuẩn Xác
Sau khi đã nắm vững từ vựng, bạn cần biết cách nói giờ chính xác trong tiếng Hàn theo các cấu trúc sau:
Công thức: Số thuần Hàn + 시 (giờ) + Số Hán Hàn + 분 (phút)
Lưu ý quan trọng: Khi kết hợp với danh từ (N) chỉ đơn vị, số thuần Hàn sẽ có sự thay đổi đối với các số sau:
하나 (1) → 한 + N (đơn vị)
둘 (2) → 두 + N (đơn vị)
셋 (3) → 세 + N (đơn vị)
넷 (4) → 네 + N (đơn vị)
스물 (20) → 스무 + N (đơn vị)
Ví dụ:
2시 20분 (두시 이십분): 2 giờ 20 phút
11시 55분 (열한시 오십오분): 11 giờ 55 phút
Ngoài ra, người Hàn Quốc sử dụng hệ thống 12 giờ để đọc giờ, phân biệt bằng cách sử dụng 오전 (ojeon) cho buổi sáng và 오후 (ohu) cho buổi chiều.
오전 10시: 10 giờ sáng
오후 10시: 10 giờ tối
Cách Nói Giờ Kém
Nếu bạn muốn nói giờ kém (chưa đến một giờ nhất định), bạn sẽ dùng công thức sau:
Công thức: Số thuần Hàn + 시 (giờ) + Số Hán Hàn + 분 (phút) + 전 (kém)
Ví Dụ:
4시 5분 전 (네시 오분 전): 4 giờ kém 5
12시 10분 전 (열두시 십분 전): 12 giờ kém 10
Cách Nói Giờ Rưỡi
Khi muốn nói “30 phút”, bạn có thể sử dụng 반 (một nửa) thay vì nói “30 phút”. Cấu trúc sẽ như sau:
Công thức: Số thuần Hàn + 시 (giờ) + 반 (rưỡi)
Ví Dụ:
3시 반 (세시 반): 3 giờ rưỡi
9시 반 (아홉시 반): 9 giờ rưỡi
Cách Kết Hợp Giờ Với Buổi Trong Ngày
Để nói chính xác hơn về thời gian trong tiếng Hàn, bạn có thể kết hợp giờ với các buổi trong ngày như sau:
새벽 2시: 2 giờ rạng sáng
아침 8시: 8 giờ sáng
점심 11시 반: 11 giờ rưỡi trưa
저녁 8시: 8 giờ tối
밤 12시: 12 giờ đêm
Cách Ước Lượng Thời Gian
Để diễn đạt thời gian một cách ước lượng, bạn có thể sử dụng 시간 (sigan) và 분 (bun). Đây là các đơn vị dùng để chỉ thời gian trong tiếng Hàn.
Ví Dụ:
출발 2시간 전에는 공항에 도착하세요. (Hãy đến sân bay trước 2 tiếng khởi hành nhé!)
여기에서 부산까지는 차로 6시간 30분 정도 걸려요. (Từ đây đến Busan mất khoảng 6 giờ 30 phút nếu đi bằng xe)
Mẫu Câu Hỏi – Đáp Về Giờ Giấc
Dưới đây là một số mẫu câu hỏi và đáp lại thường dùng khi nói về giờ giấc trong tiếng Hàn:
Ví Dụ:
가: 지금 몇 시예요? (Bây giờ là mấy giờ rồi?)
나: 지금은 오후 4시예요. / 오후 4시 반이에요. (Bây giờ là 4 giờ chiều / 4 giờ rưỡi chiều)
가: 보통 몇 시에 일어나요? (Bình thường bạn thức dậy vào giờ nào?)
나: 아침 6시 40분에 일어나요. (Tôi thức dậy vào lúc 6 giờ 40 phút)
가: 오늘 아침 몇 시에 출근했어요? (Sáng nay bạn đi làm lúc mấy giờ?)
나: 8시 10분 전에 회사에 있었어요. (8 giờ kém 10 là tôi đã có mặt ở công ty)
가: 회의가 몇 시에 진행될 거예요? (Cuộc họp sẽ diễn ra vào lúc mấy giờ?)
나: 회의는 아침 8시부터 11시 20분까지 진행될 거예요. (Cuộc họp sẽ được tiến hành từ 8 giờ sáng đến 11 giờ 20 phút)